northern pin oak

northern pin oak

The northern pin oak stands in a sunlit clearing with its distinctive leaves.

Định nghĩa

Danh từ: northern pin oak một loại cây sồi rụng , kích thước từ nhỏ đến trung bình, phân bố chủ yếukhu vực trung tâm phía đông Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật của cây này các thùy nhọn sắc, tạo hình dáng giống như cái đinh ghim.

dụ sử dụng
  • (Cây sồi thường được trồng trong công viên tán mùa thu đẹp mắt của .)
  • ( của cây sồi các thùy nhọn sắc, giúp phân biệt với các loài sồi khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong lâm nghiệp, cây sồi được đánh giá cao gỗ cứng của , được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất.)
  • (Cây sồi phát triển tốtđất ẩm, thoát nước tốt thường được tìm thấy trong các khu rừng gỗ cứng hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Pin oak (danh từ): một loài cây sồi tương tự, nhưng thường chỉ loài tên khoa học , cũng thùy nhọn.
  • Oak (danh từ): chi cây sồi nói chung, bao gồm nhiều loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Quercus ellipsoidalis (danh từ): tên khoa học chính xác của cây .
  • Hill's oak (danh từ): một tên gọi khác trong tiếng Anh cho loài cây này, dùng để chỉ nhà thực vật học Ellsworth Jerome Hill.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ loài cây.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến .)